Pi Math

PEMDAS trong Pre Algebra: Thứ tự phép tính

Ngọc Hân Marketer verified
May 13, 2026 1 min read
PEMDAS trong Pre Algebra: Thứ tự phép tính

PEMDAS là một trong những quy tắc quan trọng nhất trong Pre Algebra, giúp học sinh biết cần thực hiện phép tính nào trước, phép tính nào sau. Khi một biểu thức có nhiều phép tính như cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa và dấu ngoặc, nếu không có quy tắc chung, mỗi người có thể tính ra một kết quả khác nhau. Vì vậy, học sinh cần nắm chắc PEMDAS để làm bài chính xác và chuẩn bị tốt cho các chủ đề đại số nâng cao hơn.

PEMDAS là gì?

PEMDAS là viết tắt của các bước trong thứ tự phép tính:

P – Parentheses: Dấu ngoặcE – Exponents: Lũy thừaM – Multiplication: NhânD – Division: ChiaA – Addition: CộngS – Subtraction: Trừ

Quy tắc này giúp học sinh biết rằng khi gặp một biểu thức có nhiều phép toán, ta không tính tùy tiện từ trái sang phải trong mọi trường hợp. Thay vào đó, ta cần ưu tiên xử lý dấu ngoặc trước, sau đó đến lũy thừa, rồi nhân/chia, cuối cùng là cộng/trừ.

Ví dụ

3 + 4 × 2

Nếu tính từ trái sang phải, ta có thể nhầm thành:

3 + 4 = 7, rồi 7 × 2 = 14

Nhưng theo PEMDAS, phép nhân được thực hiện trước phép cộng:

4 × 2 = 83 + 8 = 11

Vì vậy, đáp án đúng là 11, không phải 14.

Vì sao thứ tự phép tính quan trọng?

Thứ tự phép tính quan trọng vì nó tạo ra một quy tắc thống nhất trong toán học. Khi mọi học sinh, giáo viên và sách giáo khoa đều dùng cùng một quy tắc, một biểu thức sẽ chỉ có một kết quả đúng.

Ví dụ:

10 - 2 × 3

Nếu học sinh tính từ trái sang phải một cách máy móc:

10 - 2 = 88 × 3 = 24

Kết quả này sai. Theo thứ tự phép tính, ta phải nhân trước:

2 × 3 = 610 - 6 = 4

Đáp án đúng là 4.

Trong Pre Algebra, quy tắc này xuất hiện rất thường xuyên khi học sinh làm bài với số nguyên, phân số, số thập phân, biểu thức đại số và phương trình. Nếu chưa nắm chắc PEMDAS, học sinh sẽ dễ sai ở những bài tưởng như đơn giản.

Bước 1: Tính trong dấu ngoặc trước

Chữ P trong PEMDAS là Parentheses, nghĩa là dấu ngoặc. Khi một biểu thức có dấu ngoặc, học sinh cần tính phần bên trong dấu ngoặc trước.

Ví dụ:

(3 + 5) × 2

Ta tính trong ngoặc trước:

3 + 5 = 8

Sau đó:

8 × 2 = 16

Đáp án là 16.

Nếu không có dấu ngoặc, biểu thức 3 + 5 × 2 sẽ được tính khác:

5 × 2 = 103 + 10 = 13

Điều này cho thấy dấu ngoặc có thể thay đổi kết quả của biểu thức. Vì vậy, khi nhìn thấy dấu ngoặc, học sinh nên xử lý phần trong ngoặc trước khi làm các bước khác.

Một số ví dụ khác:

4 × (6 - 2) = 4 × 4 = 16

(10 + 2) ÷ 3 = 12 ÷ 3 = 4

20 - (3 + 4) = 20 - 7 = 13

Trong các bài phức tạp hơn, có thể có nhiều lớp dấu ngoặc. Khi đó, học sinh nên tính từ ngoặc trong cùng ra ngoài.

Ví dụ:

2 × [3 + (4 × 5)]

Tính trong ngoặc tròn trước:

4 × 5 = 20

Sau đó:

3 + 20 = 23

Cuối cùng:

2 × 23 = 46

Bước 2: Tính lũy thừa

Chữ E trong PEMDAS là Exponents, nghĩa là lũy thừa. Lũy thừa cho biết một số được nhân với chính nó bao nhiêu lần.

Ví dụ:

3² = 3 × 3 = 9

2³ = 2 × 2 × 2 = 8

Sau khi xử lý dấu ngoặc, học sinh cần tính lũy thừa trước khi làm nhân, chia, cộng hoặc trừ.

Ví dụ:

2 + 3²

Ta tính lũy thừa trước:

3² = 9

Sau đó:

2 + 9 = 11

Đáp án là 11, không phải 25.

Một ví dụ khác:

4 × 2³

Tính lũy thừa trước:

2³ = 8

Sau đó:

4 × 8 = 32

Đáp án là 32.

Học sinh cần lưu ý rằng dấu âm và lũy thừa có thể gây nhầm lẫn.

Ví dụ:

(-3)² = (-3) × (-3) = 9

Nhưng:

-3² = -(3²) = -9

Sự khác biệt nằm ở dấu ngoặc. Nếu dấu âm nằm trong ngoặc, nó là một phần của cơ số. Nếu không có ngoặc, lũy thừa thường chỉ áp dụng cho số 3, rồi mới lấy dấu âm phía trước.

Bước 3: Nhân và chia từ trái sang phải

Chữ M và D trong PEMDAS là Multiplication và Division, nghĩa là nhân và chia. Một hiểu lầm rất phổ biến là học sinh nghĩ rằng nhân luôn phải làm trước chia. Thực tế, nhân và chia có cùng mức ưu tiên. Khi một biểu thức có cả nhân và chia, ta tính từ trái sang phải.

Ví dụ:

12 ÷ 3 × 2

Nếu học sinh nghĩ nhân trước chia, có thể tính sai:

3 × 2 = 612 ÷ 6 = 2

Nhưng cách đúng là tính từ trái sang phải:

12 ÷ 3 = 44 × 2 = 8

Đáp án đúng là 8.

Một ví dụ khác:

20 ÷ 5 × 4

Tính từ trái sang phải:

20 ÷ 5 = 44 × 4 = 16

Đáp án là 16.

Như vậy, với nhân và chia, học sinh nên nhớ: không phải lúc nào nhân cũng đứng trước chia. Hãy nhìn thứ tự xuất hiện từ trái sang phải sau khi đã xử lý dấu ngoặc và lũy thừa.

Bước 4: Cộng và trừ từ trái sang phải

Chữ A và S trong PEMDAS là Addition và Subtraction, nghĩa là cộng và trừ. Giống như nhân và chia, cộng và trừ cũng có cùng mức ưu tiên. Khi một biểu thức có cả cộng và trừ, học sinh cần tính từ trái sang phải.

Ví dụ:

10 - 4 + 2

Nếu học sinh nghĩ cộng phải làm trước trừ, có thể tính sai:

4 + 2 = 610 - 6 = 4

Cách đúng là tính từ trái sang phải:

10 - 4 = 66 + 2 = 8

Đáp án đúng là 8.

Một ví dụ khác:

15 + 5 - 8

Tính từ trái sang phải:

15 + 5 = 2020 - 8 = 12

Đáp án là 12.

Vì vậy, học sinh cần nhớ rằng trong PEMDAS, chữ A đứng trước S không có nghĩa là cộng luôn làm trước trừ. Cộng và trừ ngang hàng nhau, nên ta tính theo thứ tự từ trái sang phải.

Cách áp dụng PEMDAS từng bước

Khi gặp một biểu thức dài, học sinh nên làm theo quy trình rõ ràng thay vì tính nhẩm vội vàng.

Ví dụ:

6 + 2 × (8 - 3)²

Bước 1: Tính trong ngoặc:

8 - 3 = 5

Biểu thức trở thành:

6 + 2 × 5²

Bước 2: Tính lũy thừa:

5² = 25

Biểu thức trở thành:

6 + 2 × 25

Bước 3: Tính nhân:

2 × 25 = 50

Biểu thức trở thành:

6 + 50

Bước 4: Tính cộng:

6 + 50 = 56

Đáp án là 56.

Nếu học sinh trình bày từng dòng như vậy, bài làm sẽ rõ ràng hơn và ít bị sai dấu hoặc sai thứ tự.

Ví dụ có số âm trong PEMDAS

PEMDAS cũng áp dụng khi biểu thức có số âm. Đây là phần học sinh Pre Algebra thường dễ nhầm, nhất là khi số âm đi cùng dấu ngoặc hoặc lũy thừa.

Ví dụ:

-4 + 3 × 5

Ta tính nhân trước:

3 × 5 = 15

Sau đó:

-4 + 15 = 11

Đáp án là 11.

Ví dụ khác:

(-2)³ + 10

Tính lũy thừa trước:

(-2)³ = -8

Sau đó:

-8 + 10 = 2

Đáp án là 2.

Một ví dụ phức tạp hơn:

6 - (-3)²

Tính lũy thừa trước:

(-3)² = 9

Sau đó:

6 - 9 = -3

Đáp án là -3.

Học sinh cần chú ý dấu ngoặc quanh số âm. (-3)² khác với -3². Đây là lỗi rất thường gặp trong Pre Algebra.

PEMDAS với phân số và số thập phân

Trong Pre Algebra, học sinh cũng cần áp dụng PEMDAS với phân số và số thập phân. Quy tắc thứ tự phép tính không thay đổi, dù biểu thức có số nguyên, phân số hay số thập phân.

Ví dụ:

1.5 + 2.5 × 4

Tính nhân trước:

2.5 × 4 = 10

Sau đó:

1.5 + 10 = 11.5

Đáp án là 11.5.

Ví dụ với phân số:

1/2 + 3/4 × 8

Tính nhân trước:

3/4 × 8 = 6

Sau đó:

1/2 + 6 = 6.5

Hoặc viết dưới dạng phân số:

1/2 + 6 = 13/2

Đáp án là 13/2 hoặc 6.5.

Khi làm với phân số, học sinh nên viết từng bước cẩn thận để tránh sai khi quy đồng hoặc rút gọn.

Những lỗi thường gặp khi học PEMDAS

Một lỗi phổ biến là học sinh tính toàn bộ biểu thức từ trái sang phải mà không xét ưu tiên phép tính. Ví dụ, với 4 + 3 × 2, nhiều em tính thành 14, trong khi đáp án đúng là 10.

Lỗi thứ hai là nghĩ rằng nhân luôn đứng trước chia. Như đã giải thích, nhân và chia có cùng mức ưu tiên, nên cần tính từ trái sang phải. Ví dụ, 18 ÷ 3 × 2 = 12, không phải 3.

Lỗi thứ ba là nghĩ rằng cộng luôn đứng trước trừ. Cộng và trừ cũng ngang hàng nhau. Ví dụ, 20 - 5 + 3 = 18, không phải 12.

Lỗi thứ tư là bỏ qua dấu ngoặc quanh số âm. Ví dụ, (-4)² = 16, nhưng -4² = -16. Nếu không chú ý, học sinh rất dễ bị sai ở các bài có lũy thừa.

Lỗi thứ năm là làm quá nhiều bước trong đầu. Với biểu thức dài, học sinh nên viết lại từng bước sau mỗi lần tính. Cách này giúp giảm sai sót và dễ kiểm tra lại bài.

Mẹo giúp học sinh nhớ PEMDAS

Một cách phổ biến để nhớ PEMDAS trong tiếng Anh là câu:

Please Excuse My Dear Aunt Sally

Tuy nhiên, học sinh cần hiểu rằng câu này chỉ giúp nhớ thứ tự tổng quát. Điều quan trọng hơn là phải nhớ hai điểm:

Nhân và chia ngang hàng nhau.Cộng và trừ ngang hàng nhau.

Vì vậy, cách hiểu đúng là:

  1. Dấu ngoặc trước.
  2. Lũy thừa sau dấu ngoặc.
  3. Nhân và chia từ trái sang phải.
  4. Cộng và trừ từ trái sang phải.

Nếu học sinh nhớ PEMDAS nhưng quên nguyên tắc “từ trái sang phải”, các em vẫn có thể tính sai.

Bài tập ví dụ

Hãy thử làm một số bài sau để luyện tập PEMDAS.

1. Tính các biểu thức cơ bản

a. 5 + 3 × 4b. 18 ÷ 3 × 2c. 20 - 6 + 4d. 2² + 6 × 3

Đáp án:

a. 17b. 12c. 18d. 22

2. Tính biểu thức có dấu ngoặc

a. (5 + 3) × 4b. 24 ÷ (2 + 4)c. 3 × (10 - 6)²d. 5 + 2 × (7 - 3)

Đáp án:

a. 32b. 4c. 48d. 13

3. Tính biểu thức có số âm

a. -3 + 4 × 5b. (-2)² + 6c. 10 - (-3)²d. -5 + 18 ÷ 3

Đáp án:

a. 17b. 10c. 1d. 1

Kết luận

PEMDAS là quy tắc giúp học sinh biết thứ tự thực hiện phép tính trong Pre Algebra. Khi gặp một biểu thức có nhiều phép toán, học sinh cần xử lý theo thứ tự: dấu ngoặc, lũy thừa, nhân/chia từ trái sang phải, rồi cộng/trừ từ trái sang phải.

Điều quan trọng là không chỉ học thuộc chữ PEMDAS, mà phải hiểu đúng ý nghĩa của từng bước. Đặc biệt, học sinh cần nhớ rằng nhân và chia ngang hàng nhau, cộng và trừ cũng ngang hàng nhau. Khi nắm chắc thứ tự phép tính, học sinh sẽ tự tin hơn khi học biểu thức đại số, phương trình và các chủ đề toán nâng cao sau này.