2. Tính each part (segment) và value của từng Quatity
05 thg 6 2026 12:55
Nội dung bài học
Khi giải bài toán Sharing Ratios (chia đại lượng theo tỉ lệ), học sinh không chỉ cần biết tỉ lệ gồm bao nhiêu phần, mà còn cần tìm được giá trị thực tế của từng phần. Đây là bước quan trọng giúp học sinh chuyển từ mô hình trực quan sang phép tính cụ thể.
Trong bài học này, học sinh sẽ tiếp tục sử dụng MAP (mô hình thanh biểu diễn tỉ lệ) để tìm each segment (giá trị của mỗi phần) và value of each quantity (giá trị của từng đại lượng).
Ví dụ:
A : B = 1 : 3
A + B = 60
Tỉ lệ 1 : 3 cho biết A gồm 1 segment, còn B gồm 3 segments. Vì vậy, tổng số phần là:
1 + 3 = 4 segments
Đề bài cho biết tổng giá trị của A + B = 60, nghĩa là toàn bộ 4 segments có giá trị bằng 60. Từ đó, ta tìm giá trị của 1 segment:
1 segment = 60 ÷ 4 = 15
Sau khi biết 1 segment = 15, học sinh có thể tính giá trị của từng đại lượng:
A = 1 segment = 15 B = 3 segments = 3 × 15 = 45
Như vậy, quy trình giải bài toán là:
Ratio → MAP → Total parts → Each segment → Value of each quantity
Bài học giúp học sinh hiểu rõ bản chất của Sharing Ratios: tỉ lệ cho biết mỗi đại lượng có bao nhiêu phần, tổng cho biết toàn bộ các phần có giá trị bao nhiêu, và từ đó ta tìm được giá trị thực tế của từng đại lượng.